English to Vietnamese
Search Query: idiosyncratic
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
idiosyncratic
|
* tính từ
- (thuộc) đặc tính, (thuộc) tư chất, (thuộc) khí chất; do đặc tính, do tư chất, do khí chất - (thuộc) phong cách riêng; do phong cách riêng (của một tác giả) - (y học) (thuộc) đặc ưng; do đặc ứng |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
idiosyncratic
|
phong cách riêng ;
|
|
idiosyncratic
|
phong cách riêng ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
idiosyncratic
|
* tính từ
- (thuộc) đặc tính, (thuộc) tư chất, (thuộc) khí chất; do đặc tính, do tư chất, do khí chất - (thuộc) phong cách riêng; do phong cách riêng (của một tác giả) - (y học) (thuộc) đặc ưng; do đặc ứng |
|
idiosyncratic exchange
|
- (Econ) Trao đổi tính chất riêng; trao đổi tư chất.
+ Bản chất độc đáo của các nhiệm vụ và do vậy các kỹ năng của từng công nhân giúp cho các công nhân và các ông chủ có được các độ tự do nhất định khi đề ra mức tiền công. |
|
idiosyncratically
|
- xem idiosyncrasy
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
