English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: identically

Best translation match:
English Vietnamese
identically
* phó từ
- tương tự nhau, y hệt nhau

Probably related with:
English Vietnamese
identically
tương tự nhau ;
identically
tương tự nhau ;

May related with:
English Vietnamese
identic
* danh từ
- (ngoại giao) identic note công hàm tư tưởng (do nhiều nước cùng gửi cho một nước)
* tính từ+ (identical) /ai'dentikəl/
- đúng, chính
=the identic room where Lenin was born+ đúng căn phòng nơi Lê-nin sinh ra
- (lôgic, toán) đồng nhất
=identic proposition+ (lôgíc) mệnh đề đồng nhất
identical
* danh từ
- (ngoại giao) identic note công hàm tư tưởng (do nhiều nước cùng gửi cho một nước)
* tính từ+ (identical) /ai'dentikəl/
- đúng, chính
=the identic room where Lenin was born+ đúng căn phòng nơi Lê-nin sinh ra
- (lôgic, toán) đồng nhất
=identic proposition+ (lôgíc) mệnh đề đồng nhất
identity
* danh từ
- tính đồng nhất; sự giống hệt
=a case of mistaken identity+ trường hợp nhầm lẫn hai người vì giống hệt
- cá tính, đặc tính; nét để nhận biết; nét để nhận dạng, nét để nhận diện (của người nào, vật gì...)
- (toán học) đồng nhất thức
identically
* phó từ
- tương tự nhau, y hệt nhau
identicalness
- xem identical
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: