English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: idealist

Best translation match:
English Vietnamese
idealist
* danh từ
- (triết học) người duy tâm
- người hay lý tưởng hoá;(mỉa mai) người mơ mộng không thực tế

Probably related with:
English Vietnamese
idealist
duy lý ; người không thực tế ; tưởng lắm ;
idealist
duy lý ; người không thực tế ; tưởng lắm ;

May be synonymous with:
English English
idealist; dreamer
someone guided more by ideals than by practical considerations

May related with:
English Vietnamese
idealistic
* tính từ
- duy tâm
idealistically
- xem idealistic
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: