English to Vietnamese
Search Query: iconology
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
iconology
|
* danh từ
- khoa nghiên cứu tượng, khoa nghiên cứu hình tượng - khoa nghiên cứu thánh tượng - tượng hình (nói chung) - thánh tượng, thần tượng (nói chung) - sự tượng trưng, hình ảnh tượng trưng |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
iconological
|
* tính từ
- (thuộc) khoa nghiên cứu tượng, (thuộc) khoa nghiên cứu hình tượng - (thuộc) tượng, (thuộc) hình tượng |
|
iconology
|
* danh từ
- khoa nghiên cứu tượng, khoa nghiên cứu hình tượng - khoa nghiên cứu thánh tượng - tượng hình (nói chung) - thánh tượng, thần tượng (nói chung) - sự tượng trưng, hình ảnh tượng trưng |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
