English to Vietnamese
Search Query: antimonious
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
antimonious
|
* tính từ
- (hoá học) antimono =antimonious acid+ axit antimonơ |
May be synonymous with:
| English | English |
|
antimonious; antimonic
|
relating to or derived from antimony
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
antimonial
|
* tính từ
- (thuộc) antimon |
|
antimonious
|
* tính từ
- (hoá học) antimono =antimonious acid+ axit antimonơ |
|
antimony
|
* danh từ
- (hoá học) antimon |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
