English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: iceberg

Best translation match:
English Vietnamese
iceberg
* danh từ
- núi băng trôi

Probably related with:
English Vietnamese
iceberg
băng trôi ; băng ; băng ấy ; có băng trôi ; khởi ; núi băng trôi có ; núi băng trôi ; tảng băng trôi ; tảng băng ; tảng ;
iceberg
băng trôi ; băng ; băng ấy ; có băng trôi ; núi băng trôi có ; núi băng trôi ; tảng băng trôi ; tảng băng ; tảng ;

May be synonymous with:
English English
iceberg; berg
a large mass of ice floating at sea; usually broken off of a polar glacier
iceberg; crisphead lettuce; iceberg lettuce
lettuce with crisp tightly packed light-green leaves in a firm head

May related with:
English Vietnamese
iceberg
* danh từ
- núi băng trôi
iceberg
băng trôi ; băng ; băng ấy ; có băng trôi ; khởi ; núi băng trôi có ; núi băng trôi ; tảng băng trôi ; tảng băng ; tảng ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: