English → Vietnamese
hypergamy
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
hypergamy
* danh từ
- hôn nhân cùng đẳng cấp
- hôn nhân cùng đẳng cấp
Other matches
Other phrases built from the same root.
hypergamy
* danh từ
- hôn nhân cùng đẳng cấp
- hôn nhân cùng đẳng cấp