EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

hypercriticize

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

hypercriticize
* ngoại động từ
- phê bình quá khắt khe, bắt bẻ cả những chuyện nhỏ nhặt

Other matches

Other phrases built from the same root.

* danh từ
- tính quá khe khắt trong cách phê bình, tính hay bắt bẻ cả những chuyện nhỏ nhặt
hypercriticize
* ngoại động từ
- phê bình quá khắt khe, bắt bẻ cả những chuyện nhỏ nhặt

Nearby words

Browse all English words starting with H