English → Vietnamese
hyperaesthetic
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
hyperaesthetic
* tính từ
- (y học) tăng cảm giác
- mắc chứng tăng cảm giác
- (y học) tăng cảm giác
- mắc chứng tăng cảm giác
Other matches
Other phrases built from the same root.
hyperaesthetic
* tính từ
- (y học) tăng cảm giác
- mắc chứng tăng cảm giác
- (y học) tăng cảm giác
- mắc chứng tăng cảm giác