English to Vietnamese
Search Query: hydrographic
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
hydrographic
|
* tính từ
- (thuộc) thuỷ văn học |
May be synonymous with:
| English | English |
|
hydrographic; hydrographical
|
of or relating to the science of hydrography
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
hydrographer
|
* danh từ
- nhà thuỷ văn học |
|
hydrographic
|
* tính từ
- (thuộc) thuỷ văn học |
|
hydrographical
|
* tính từ
- (thuộc) thuỷ văn học |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
