English to Vietnamese
Search Query: hutch
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
hutch
|
* danh từ
- chuồng thỏ - lều, chòi, quán - (ngành mỏ) xe goòng (chở quặng) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
hutch
|
chuồng thỏ ; cái chuồng ;
|
|
hutch
|
chuồng thỏ ; cái chuồng ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
hutch; hovel; hut; shack; shanty
|
small crude shelter used as a dwelling
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
dog-hutch
|
-hutch)
/'dɔghʌtʃ/ * danh từ - cũi chó, chuồng chó - căn buồng tồi tàn, nhà ổ chuột |
|
rabbit-hutch
|
* danh từ
- chuồng thỏ |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
