English to Vietnamese
Search Query: hut
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
hut
|
* danh từ
- túp lều - (quân sự) nhà gỗ tạm thời cho binh lính * ngoại động từ - cho ở lều - (quân sự) cho (binh lính) ở trong những nhà gỗ tạm thời |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
hut
|
bước ; cái chòi ; cái lều ; căn lều ; lên nào ; lều ; nhà ; tá ; túp lều bẻ ; túp lều ;
|
|
hut
|
bước ; cái chòi ; cái lều ; căn lều ; lên nào ; lều ; nhà ; tá ; túp lều bẻ ; túp lều ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
hut; army hut; field hut
|
temporary military shelter
|
|
hut; hovel; hutch; shack; shanty
|
small crude shelter used as a dwelling
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
log-hut
|
* danh từ
- túp nhà làm bằng cây gỗ ghép - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) nhà tù, trại giam |
|
quonset hut
|
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nhà tôn lắp tháo được (thường để làm trại lính) |
|
hutted
|
* tính từ
- có nhiều lều |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
