English to Vietnamese
Search Query: hustler
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
hustler
|
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người làm việc tích cực và khẩn trương - người có nghị lực |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
hustler
|
có nghị lực ; xá ;
|
|
hustler
|
có nghị lực ; xá ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
hustler; floozie; floozy; hooker; slattern; street girl; streetwalker
|
a prostitute who attracts customers by walking the streets
|
|
hustler; operator; wheeler dealer
|
a shrewd or unscrupulous person who knows how to circumvent difficulties
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
hustler
|
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người làm việc tích cực và khẩn trương - người có nghị lực |
|
hustler
|
có nghị lực ; xá ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
