English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: hustings

Best translation match:
English Vietnamese
hustings
* danh từ số nhiều
- (sử học) đài phong đại biểu quốc hội (trước năm 1872 ở Anh)
- thủ tục bầu cử (vào quốc hội)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) diễn đàn vận động bầu cử

May related with:
English Vietnamese
hustings
* danh từ số nhiều
- (sử học) đài phong đại biểu quốc hội (trước năm 1872 ở Anh)
- thủ tục bầu cử (vào quốc hội)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) diễn đàn vận động bầu cử
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: