English to Vietnamese
Search Query: husky
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
husky
|
* tính từ
- (thuộc) vỏ; giống như vỏ; khô như vỏ, khô như trấu - có vỏ - khản, khàn (giọng); khản tiếng, nói khàn khàn (người) =a husky voice+ giọng nói khàn =a husky cough+ tiếng ho khan - (thông tục) to khoẻ, vạm vỡ =a husky fellow+ một chàng trai vạm vỡ * danh từ - chó Et-ki-mô - (Husky) người Et-ki-mô - (Husky) tiếng Et-ki-mô |
May be synonymous with:
| English | English |
|
husky; eskimo dog
|
breed of heavy-coated Arctic sled dog
|
|
husky; beefy; buirdly; burly; strapping
|
muscular and heavily built
|
|
husky; gruff; hoarse
|
deep and harsh sounding as if from shouting or illness or emotion
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
huskiness
|
* danh từ
- sự khản tiếng, sự khản giọng |
|
husky
|
* tính từ
- (thuộc) vỏ; giống như vỏ; khô như vỏ, khô như trấu - có vỏ - khản, khàn (giọng); khản tiếng, nói khàn khàn (người) =a husky voice+ giọng nói khàn =a husky cough+ tiếng ho khan - (thông tục) to khoẻ, vạm vỡ =a husky fellow+ một chàng trai vạm vỡ * danh từ - chó Et-ki-mô - (Husky) người Et-ki-mô - (Husky) tiếng Et-ki-mô |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
