English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: husk

Best translation match:
English Vietnamese
husk
* danh từ
- cỏ khô (của trái cây), vỏ (hạt); trấu (thóc, lúa)
- lá bao (ở bắp ngô)
- (nghĩa bóng) vỏ ngoài vô giá trị (của cái gì...)
- (thú y học) bệnh ho khan
* ngoại động từ
- bóc vỏ; xay (thóc)

Probably related with:
English Vietnamese
husk
da ;

May be synonymous with:
English English
husk; chaff; shuck; stalk; straw; stubble
material consisting of seed coverings and small pieces of stem or leaves that have been separated from the seeds
husk; shell
remove the husks from

May related with:
English Vietnamese
husk
* danh từ
- cỏ khô (của trái cây), vỏ (hạt); trấu (thóc, lúa)
- lá bao (ở bắp ngô)
- (nghĩa bóng) vỏ ngoài vô giá trị (của cái gì...)
- (thú y học) bệnh ho khan
* ngoại động từ
- bóc vỏ; xay (thóc)
husk
da ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: