English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: husbandry

Best translation match:
English Vietnamese
husbandry
* danh từ
- nghề làm ruộng, nghề nông
- sự quản lý trông nom
=good husbandry+ sự quản lý tốt
=bad husbandry+ sự quản lý kém

Probably related with:
English Vietnamese
husbandry
việc canh nông ;
husbandry
việc canh nông ;

May be synonymous with:
English English
husbandry; agriculture; farming
the practice of cultivating the land or raising stock

May related with:
English Vietnamese
husbandry
* danh từ
- nghề làm ruộng, nghề nông
- sự quản lý trông nom
=good husbandry+ sự quản lý tốt
=bad husbandry+ sự quản lý kém
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: