English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: husband

Best translation match:
English Vietnamese
husband
* danh từ
- người chồng
- (từ cổ,nghĩa cổ) người quản lý, người trông nom (việc chi tiêu...)
- (từ cổ,nghĩa cổ) người làm ruộng
* ngoại động từ
- tiết kiệm, dành dụm; khéo sử dụng
=to husband one's resources+ khéo sử dụng các tài nguyên của mình
- (thơ ca), (đùa cợt) gả chồng
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) lấy, cưới (vợ)
- (từ cổ,nghĩa cổ) cày cấy (ruộng đất)

Probably related with:
English Vietnamese
husband
bà ; bị ông chồng ; chô ; chô ̀ ng mi ; chô ̀ ng ; chồng bà ; chồng bả ; chồng có ; chồng cô ; chồng của bà ấy ; chồng em ; chồng mà ; chồng mình ; chồng thiếp ; chồng tôi ; chồng tôi đó ; chồng ; chồng ơi là chồng ; chồng ơi ; cô ; cô ấy ; cưới ; em ; g ba ; g ba ̀ ; gia ; gặp ; hôn ; kiếm chồng ; lang ; là chòng ; là chồng ; lão ; mình ; một tiếng ; nay ; ng ; nghe ; ngươ ̀ i chô ̀ ng ; người chồng ; người nào ; người ; người đàn ông ; o chô ̀ ng mi ̀ ; t ngươ ̀ i chô ̀ ng ; thì chồng em ; thằng chồng ; thức ăn ; trai chút là xong ; tôi ; tướng ; tấm chồng ; vc ; xã em ; xã ơi ; ông chồng cô ; ông chồng ; ông xã ; ông ; ông ấy ; đi thôi ; ̀ chô ̀ ng ; ấy ;
husband
bâ ; chô ; chô ̀ ng mi ; chô ̀ ng ; chồng bà ; chồng có ; chồng cô ; chồng của bà ấy ; chồng em ; chồng hay không ; chồng hay ; chồng mà ; chồng mình ; chồng thiếp ; chồng tôi ; chồng tôi đó ; chồng ; chồng ơi là chồng ; chồng ơi ; cưới ; gặp ; hôn ; kiếm chồng ; lang ; là chòng ; là chồng ; lão ; nay ; nghe ; người chồng ; người nào ; người ; người đàn ông ; t bâ ; thì chồng em ; thằng chồng ; trai chút là xong ; tôi ; tướng ; tấm chồng ; vc ; vây ; xã em ; xã ơi ; ông chồng cô ; ông chồng ; ông xã ; ông ; đi thôi ; được chồng hay không ; được chồng hay ; được chồng ; ́ t bâ ; ấy ;

May be synonymous with:
English English
husband; hubby; married man
a married man; a woman's partner in marriage
husband; conserve; economise; economize
use cautiously and frugally

May related with:
English Vietnamese
ship's husband
* danh từ
- đại lý (của chủ tàu để) chăm sóc tàu ở cảng
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: