English to Vietnamese
Search Query: hurtle
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
hurtle
|
* danh từ
- sự va chạm, sự va mạnh - tiếng va mạnh; tiếng đổ sầm * ngoại động từ - va mạnh, đụng mạnh =to hurtle each other+ va mạnh vào nhau - lăng nhanh, ném mạnh, văng mạnh =to hurtle stones upon someone+ lăng mạnh những hòn đá vào nhau * nội động từ - (+ against) va mạnh, đụng mạnh, va chạm =to hurtle against each other+ va mạnh vào nhau - chuyển động rít lên ầm ầm, bay rít lên ầm ầm; đổ dầm xuống =bullets hurtled through the air+ đạn bay rít lên ầm ầm qua không khí =the jet plane came hurting to the ground+ chiếc may bay phản lực đổ sầm xuống đất |
May be synonymous with:
| English | English |
|
hurtle; hurl; lunge; thrust
|
make a thrusting forward movement
|
|
hurtle; cast; hurl
|
throw forcefully
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
hurtle
|
* danh từ
- sự va chạm, sự va mạnh - tiếng va mạnh; tiếng đổ sầm * ngoại động từ - va mạnh, đụng mạnh =to hurtle each other+ va mạnh vào nhau - lăng nhanh, ném mạnh, văng mạnh =to hurtle stones upon someone+ lăng mạnh những hòn đá vào nhau * nội động từ - (+ against) va mạnh, đụng mạnh, va chạm =to hurtle against each other+ va mạnh vào nhau - chuyển động rít lên ầm ầm, bay rít lên ầm ầm; đổ dầm xuống =bullets hurtled through the air+ đạn bay rít lên ầm ầm qua không khí =the jet plane came hurting to the ground+ chiếc may bay phản lực đổ sầm xuống đất |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
