English to Vietnamese
Search Query: hurt
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
hurt
|
* danh từ
- vết thương, chỗ bị đau - điều hại, tai hại - sự chạm đến, sự xúc phạm, sự làm tổn thương =a hurt to seomeone's reputatuion+ điều xúc phạm đến thanh danh của ai =a hurt to someone's pride+ điều chạm đến lòng tự ái của ai * ngoại động từ - làm bị thương, làm đau =to hurt one's arm+ làm đau cánh tay - gây tác hại, gây thiệt hại, làm hư, làm hỏng =rain has hurt the crop+ mưa gây thiệt hại cho mùa màng - chạm, xúc phạm, làm tổn thương =to hurt someone's pride+ làm chạm lòng tự ái của ai =to hurt someone's reputation+ xúc phạm đến thanh danh của ai * nội động từ - (thông tục) đau, bị đau =does your hant hurt?+ tay anh có đau không? - (thông tục) bị tổn hại, bị tổn thương; bị xúc phạm |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
hurt
|
ai làm hại ; bi ; bi ̣ thương ; bi ̣ tô ̉ n thương ; bi ̣ đau ; biết làm tổn thương ; buộc ; bận ; bắn ; bẻ chân ; bị chói ; bị gì ; bị hại ; bị làm ; bị thương ; bị thương đấy ; bị trúng chiêu ; bị trẹo ; bị tổn thương ; bị xúc ; bị ; bị đau ; bị đụng ; bị đứt ; cha bị thương ; chuyện gì xảy ra ; chuyện gì xảy ; chuyện ; cháu ; chê ; chô ; chơi ; chấn thương ; chết thằng tây nào ; chết thằng tây ; chết ; chịu khổ ; chịu lắm ; chống lại ; chống ; các ; có bị làm ; có bị thương ; có gì ; có hại ; có làm gì ; có làm tổn thương ; có sao ; có đau không ; có đau ; có đánh ; cản ; cắn ; giê ; giò ; giảm ; giết ngưởi ; giết ; giờ làm hại ; gây hại gì ; gây hại ; gây nguy hiểm cho ; gây nguy hiểm ; gây thiệt hại cho ; gây thiệt hại ; gây thiệt hại đến ; gây tổn thương ; gây đau ; gây đau đớn đấy ; gãy ; gì xảy ra ; gì xảy ; gì ; gì đâu ; hành hạ ; hành ; hơi đau ; hư hại ; hư ; hưởng đến ; hạ ; hại cho một chàng trai dễ thương ; hại gì ; hại lại ; hại mình ; hại mẹ ; hại người ; hại tới ; hại ; hại đâu ; hại được ; hại đến ; hậu quả ; không đau ; không đả thương ; khổ cả ; khổ đau ; là người gây ra chuyện ; là người gây ra chuyện đó ; làm bẽ ; làm bị thương ; làm chói ; làm chết ; làm giảm ; làm gãy ; làm gì hại ; làm gì ; làm hư hại ; làm hư tổn ; làm hư ; làm hại ; làm hại được ai cả ; làm hỏng ; làm khổ ; làm sao ; làm tai hại ; làm thương tổn ; làm thương ; làm tô ̉ n thương ; làm tổn hại ; làm tổn hại đến ; làm tổn thương ; làm tổn thương được ; làm tổn thương đến ; làm tổn ; làm xấu ; làm ; làm đau ; làm ảnh hưởng rất ; lành ; lòng tổn thương ; lại gây thiệt hại cho ; lại gây thiệt hại ; lật đổ ; lỗi ; m gi ; m hư ; m sao đâ ; m ; m đau ; mà làm gì ; mà làm hại ; mà làm tai hại ; mà tổn thương rất nhiều ; mất ; mắng ; nguy hiểm hơn ; nguy hiểm ; nguy hiểm đâu ; người gây ra chuyện ; người gây ra chuyện đó ; người hại ; nhẹ ; nhức ; những gì ; nó đau ; nếu mày làm tổn thương ; nỗi đau ; phá ; phải hại ; quá ; quái gì ; quẩn ; rất đau chân ; sao không ; sao ; sao đâ ; sao đâu ; scarlett ; sát hại ; sẽ làm đau ; sẽ đánh ; sớm ; thiệt ; thêm một việc ; thì đau thật ; thương có ; thương cả ; thương dữ ; thương kìa ; thương lòng ; thương mất ; thương người ta ; thương người ; thương nhiều ; thương nhé ; thương nặng lắm ; thương rất nặng ; thương thi ̀ sao ; thương thì sao ; thương tích là chuyện ; thương tổn ; thương ; thương à ; thương đâu ; thương đó ; thương đấy ; thế làm hại ; thế ; toi tệ hơn ; trúng chiêu ; trúng ; tạo ; tấn ; tệ đâu ; tổn hại ; tổn hại đến ; tổn thương không ; tổn thương lắm ; tổn thương nữa ; tổn thương rất nhiều ; tổn thương ; tổn thương đến ; tổn ; tự hại ; tự làm đau ; việc gì ; vết thương ; vết trầy xước ; vết tích nào ; vết tích ; xâm hại ; xúc phạm ; xúc ; xảy ; yên ; ám hại ; â ; đa ́ nh ; đau chút nào ; đau chút ; đau chứ ; đau cả ; đau gì cả ; đau ha ; đau ha ̉ ; đau khô ; đau không ; đau khổ ; đau khổ đâu ; đau lòng ; đau lă ́ m ; đau lắm ; đau nhiều hơn ; đau nhiều đấy ; đau nhói ; đau quá ; đau thật ; đau tí nào ; đau tí ; đau ; đau đâ ; đau đâu ; đau đó ; đau đấy ; đau đớn ; đánh cháu ; đánh trọng thương ; đánh ; đánh được ; đánh đập ; đâ ; đâu ; đã bị thương ; đã làm hư ; đã làm tổn thương ; đã ; đã đánh ; đòn ; đó đau lắm ; đạp chân ; đạp ; đả thương các ; đả thương ; đấy có ; đập ; đến ; động đến ; đụng tới ; đụng vào ; đụng ; đụng đến ; ́ bi ̣ thương ; ̣ thương thi ̀ sao ; ̣ thương ; ảnh hưởng ; ảnh hưởng đến ; ảnh ; ốm ; ổn cả ; ổn ; ở đấy có ;
|
|
hurt
|
ai làm hại ; an ; bi ; bi ̣ thương ; bi ̣ đau ; biết làm tổn thương ; buô ; buô ̀ ; buộc ; bận ; bắn ; bẻ chân ; bị chói ; bị gì ; bị hại ; bị làm ; bị thương ; bị thương đấy ; bị trúng chiêu ; bị trẹo ; bị tổn thương ; bị xúc ; bị ; bị đau ; bị đụng ; bị đứt ; cha bị thương ; chuyện gì xảy ra ; chuyện gì xảy ; chuyện ; cháu ; chê ; chô ; chơi ; chấn thương ; chết thằng tây nào ; chết thằng tây ; chết ; chịu khổ ; chịu lắm ; chống lại ; chống ; có bị làm ; có bị thương ; có gì ; có hại ; có làm gì ; có làm tổn thương ; có sao ; có đau không ; có đau ; có đánh ; cản ; cắn ; cỗ ; giê ; giò ; giảm ; giết ngưởi ; giết ; giờ làm hại ; gây hại gì ; gây hại ; gây nguy hiểm cho ; gây nguy hiểm ; gây thiệt hại cho ; gây thiệt hại ; gây thiệt hại đến ; gây tổn thương ; gây đau ; gây đau đớn đấy ; gãy ; gì xảy ra ; gì xảy ; gì ; gì đâu ; hành hạ ; hành ; hơi đau ; hư hại ; hư ; hưởng ; hưởng đến ; hạ ; hại gì ; hại lại ; hại mình ; hại mẹ ; hại người ; hại tới ; hại ; hại đâu ; hại được ; hại đến ; hậu quả ; họa ; hỏng ; khuấy ; không đau ; không đả thương ; khổ cả ; khổ đau ; là người gây ra chuyện ; làm bẽ ; làm bị thương ; làm chói ; làm chết ; làm giảm ; làm gãy ; làm gì hại ; làm gì ; làm hư hại ; làm hư tổn ; làm hư ; làm hại ; làm hại được ai cả ; làm hỏng ; làm khổ ; làm sao ; làm tai hại ; làm thương tổn ; làm thương ; làm tô ̉ n thương ; làm tổn hại ; làm tổn hại đến ; làm tổn thương ; làm tổn thương được ; làm tổn thương đến ; làm tổn ; làm xấu ; làm ; làm đau ; làm ảnh hưởng rất ; lành ; lòng tổn thương ; lại gây thiệt hại cho ; lại gây thiệt hại ; lật đổ ; lỗi ; m gi ; m hư ; m sao đâ ; m ; m đau ; mà làm gì ; mà làm hại ; mà làm tai hại ; mà tổn thương rất nhiều ; mất ; mắng ; nguy hiểm ; nguy hiểm đâu ; nguy ; người gây ra chuyện ; người gây ra chuyện đó ; người hại ; nhẹ ; nhức ; những gì ; nó đau ; nếu mày làm tổn thương ; nỗi đau ; phá ; phải hại ; quá ; quái gì ; quẩn ; rất đau chân ; sao không ; sao ; sao đâ ; sao đâu ; sát hại ; sẽ làm đau ; sẽ đánh ; sớm ; thiệt ; thêm một ; thêm ; thì đau thật ; thương có ; thương cả ; thương dữ ; thương kìa ; thương lòng ; thương mất ; thương người ta ; thương người ; thương nhiều ; thương nhé ; thương nặng lắm ; thương rất nặng ; thương thi ̀ sao ; thương thì sao ; thương tích là chuyện ; thương tổn ; thương ; thương à ; thương đâu ; thương đó ; thương đấy ; thế làm hại ; thế ; toi tệ hơn ; trúng chiêu ; trúng ; tạo ; tấn ; tệ đâu ; tổn hại ; tổn hại đến ; tổn thương không ; tổn thương lắm ; tổn thương nữa ; tổn thương rất nhiều ; tổn thương ; tổn thương đến ; tổn ; tự hại ; tự làm đau ; việc gì ; vết thương ; vết trầy xước ; xâm hại ; xúc phạm ; xảy ; xấu ; yên ; ám hại ; â ; đa ́ nh ; đau chút nào ; đau chút ; đau chứ ; đau cả ; đau gì cả ; đau ha ; đau ha ̉ ; đau khô ; đau không ; đau khổ ; đau khổ đâu ; đau lòng ; đau lă ́ m ; đau lắm ; đau nhiều ; đau nhiều đấy ; đau nhói ; đau quá ; đau thật ; đau tí nào ; đau tí ; đau ; đau đâ ; đau đâu ; đau đó ; đau đấy ; đau đớn ; đánh cháu ; đánh trọng thương ; đánh ; đánh được ; đánh đập ; đâ ; đâ ̀ ; đã bị thương ; đã làm hư ; đã làm tổn thương ; đã ; đã đánh ; đòn ; đó đau lắm ; đạp chân ; đạp ; đả thương các ; đả thương ; đập ; động đến ; đụng tới ; đụng vào ; đụng ; đụng đến ; ́ bi ̣ thương ; ̣ thương thi ̀ sao ; ̣ thương ; ảnh hưởng ; ảnh hưởng đến ; ốm ; ổn cả ; ổn ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
hurt; harm; injury; trauma
|
any physical damage to the body caused by violence or accident or fracture etc.
|
|
hurt; distress; suffering
|
psychological suffering
|
|
hurt; suffering
|
feelings of mental or physical pain
|
|
hurt; detriment
|
a damage or loss
|
|
hurt; damage; harm; scathe
|
the act of damaging something or someone
|
|
hurt; ache; smart
|
be the source of pain
|
|
hurt; anguish; pain
|
cause emotional anguish or make miserable
|
|
hurt; injure
|
cause damage or affect negatively
|
|
hurt; bruise; injure; offend; spite; wound
|
hurt the feelings of
|
|
hurt; ache; suffer
|
feel physical pain
|
|
hurt; suffer
|
feel pain or be in pain
|
|
hurt; wounded
|
suffering from physical injury especially that suffered in battle
|
|
hurt; weakened
|
damaged inanimate objects or their value
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
hurtful
|
* tính từ
- có hại, gây tổn hại, gây tổn thương =hurtful to the health+ có hại cho sức khoẻ |
|
hurtfulness
|
* danh từ
- tính có hại |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
