English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: hurry-scurry

Best translation match:
English Vietnamese
hurry-scurry
* tính từ & phó từ
- hối hả lộn xộn, lung tung vội vã; ngược xuôi tán loạn
* danh từ
- tình trạng hối hả lộn xộn, tình trạng lung tung vội vã; tình trạng ngược xuôi tán loạn
* nội động từ
- hành động hối hả lộn xộn, hành động lung tung vội vã; chạy ngược xuôi tán loạn
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: