English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: hurricane

Best translation match:
English Vietnamese
hurricane
* danh từ
- bão (gió cấp 8)
- (nghĩa bóng) cái dữ dội mãnh liệt, cơn bão tố

Probably related with:
English Vietnamese
hurricane
bão ; cuồng phong ; cơn bâo ; cơn bão ; lốc xoáy ; phong ; siêu bão ; trận siêu ; xoáy thuận nhiệt đới ;
hurricane
bão ; cuồng phong ; cơn bâo ; cơn bão ; lốc xoáy ; ngo ; siêu bão ; xoáy thuận nhiệt đới ;

May related with:
English Vietnamese
hurricane
* danh từ
- bão (gió cấp 8)
- (nghĩa bóng) cái dữ dội mãnh liệt, cơn bão tố
hurricane-bird
-bird) /'hʌrikənbə:d/
* danh từ
- (động vật học) chim chiến, chim frêgat ((cũng) frigate)
hurricane-lamp
* danh từ
- đèn bão
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: