English to Vietnamese
Search Query: hurl
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
hurl
|
* danh từ
- sự ném mạnh, cái ném mạnh, cái phóng mạnh - sự lật nhào, sự lật đổ - (Ê-cốt) sự chuyên chở bằng xe; cuộc đi bằng xe * ngoại động từ - ném mạnh, phóng lao =to hurl a spear at a wild animal+ phóng lao vào một con dã thú =to hurl oneself at (upon) someone+ lao vào ai, sấn vào ai - (nghĩa bóng) lật nhào, lật đổ =to hurl a king from his throne+ lật đổ một ông vua - (Ê-cốt) chuyên chở bằng xe |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
hurl
|
ném cái ; ném ; thảy ;
|
|
hurl
|
ném cái ; ném ; thảy ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
hurl; cast
|
a violent throw
|
|
hurl; cast; hurtle
|
throw forcefully
|
|
hurl; hurtle; lunge; thrust
|
make a thrusting forward movement
|
|
hurl; throw
|
utter with force; utter vehemently
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
hurling
|
* danh từ
- môn bóng gậy cong (đặc biệt ở Airơlân, giữa hai đội, mỗi đội có 15 người) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
