English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: hurdling

Best translation match:
English Vietnamese
hurdling
* danh từ
- môn chạy/nhảy vượt rào
* danh từ
- môn chạy/nhảy vượt rào

May be synonymous with:
English English
hurdling; hurdle race; hurdles
a footrace in which contestants must negotiate a series of hurdles

May related with:
English Vietnamese
hurdle
* danh từ
- bức rào tạm thời (để quây súc vật...)
- (thể dục,thể thao) rào (để nhảy qua trong cuộc chạy vượt rào)
- (the hurdles) cuộc chạy đua vượt rào ((cũng) hurdle race)
- (sử học) phên hành tội (tấm phên để buộc người hành tội cho ngựa kéo đi)
- (nghĩa bóng) vật chướng ngại
* ngoại động từ
- (thường) (+ off) rào tạm, làm rào tạm thời bao quanh
- bóng khắc phục, vượt qua (khó khăn, trở ngại)
* nội động từ
- (thể dục,thể thao) chạy vượt rào
hurdling
* danh từ
- môn chạy/nhảy vượt rào
* danh từ
- môn chạy/nhảy vượt rào
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: