English to Vietnamese
Search Query: hunky
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
hunky
|
* tính từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) được, tốt, làm hài lòng - công bằng, thẳng thắn |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
hunky
|
tốt bụng ;
|
|
hunky
|
tốt bụng ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
hunky
|
* tính từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) được, tốt, làm hài lòng - công bằng, thẳng thắn |
|
hunky-dory
|
* tính từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) cừ khôi, chiến |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
