English to Vietnamese
Search Query: hunk
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
hunk
|
* danh từ
- miếng to, khúc to, khoanh to (bánh, thịt...) =a hunk of bread+ một khoanh bánh mì to |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
hunk
|
ngố ; săn ; sắt vụn ; đống sắt vụn ;
|
|
hunk
|
ngố ; săn ; sắt vụn ; đống sắt vụn ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
hunk; lump
|
a large piece of something without definite shape
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
hunks
|
* danh từ
- người keo cú, người bủn xỉn |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
