English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: humbug

Best translation match:
English Vietnamese
humbug
* danh từ
- trò bịp bợm, trò đánh lừa; lời nói bịp bợm
- kẻ kịp bợm
- kẹo bạc hà cứng
* ngoại động từ
- lừa bịp, lừa dối
=to humbug a person into doing something+ lừa xui ai làm một việc gì
=to humbug someone out of something+ lừa dối của ai cái gì
* nội động từ
- là một kẻ bịp bợm, hành động như một kẻ bịp bợm
* thán từ
- vô lý!, bịp!, láo

Probably related with:
English Vietnamese
humbug
mà vô nghĩa ; ngụy biện ; vô lý ; vô nghĩa ;
humbug
mà vô nghĩa ; ngụy biện ; vô lý ; vô nghĩa ;

May be synonymous with:
English English
humbug; baloney; bilgewater; boloney; bosh; drool; taradiddle; tarradiddle; tommyrot; tosh; twaddle
pretentious or silly talk or writing
humbug; snake oil
communication (written or spoken) intended to deceive
humbug; dupery; fraud; fraudulence; hoax; put-on
something intended to deceive; deliberate trickery intended to gain an advantage

May related with:
English Vietnamese
humbug
* danh từ
- trò bịp bợm, trò đánh lừa; lời nói bịp bợm
- kẻ kịp bợm
- kẹo bạc hà cứng
* ngoại động từ
- lừa bịp, lừa dối
=to humbug a person into doing something+ lừa xui ai làm một việc gì
=to humbug someone out of something+ lừa dối của ai cái gì
* nội động từ
- là một kẻ bịp bợm, hành động như một kẻ bịp bợm
* thán từ
- vô lý!, bịp!, láo
humbug
mà vô nghĩa ; ngụy biện ; vô lý ; vô nghĩa ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: