English to Vietnamese
Search Query: humanly
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
humanly
|
* phó từ
- với cái nhìn của con người, với cung cách con người; với tình cảm con người; bằng những phương tiện thông thường của con người; trong phạm vi hiểu biết của con người =to do evething that is humanly possible+ làm tất cả những gì mà con người có thể làm được |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
humanly
|
của con người ;
|
|
humanly
|
của con người ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
humanly
|
* phó từ
- với cái nhìn của con người, với cung cách con người; với tình cảm con người; bằng những phương tiện thông thường của con người; trong phạm vi hiểu biết của con người =to do evething that is humanly possible+ làm tất cả những gì mà con người có thể làm được |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
