English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: hullo

Best translation match:
English Vietnamese
hullo
* thán từ
- ồ! để tỏ ý ngạc nhiên
- này! (để làm cho người nào chú ý)
- a lô (khi nói máy điện thoại)

Probably related with:
English Vietnamese
hullo
báo động ;
hullo
báo động ;

May be synonymous with:
English English
hullo; hello; hi; how-do-you-do; howdy
an expression of greeting

May related with:
English Vietnamese
hullo
* thán từ
- ồ! để tỏ ý ngạc nhiên
- này! (để làm cho người nào chú ý)
- a lô (khi nói máy điện thoại)
hullo
báo động ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: