English to Vietnamese
Search Query: hullabaloo
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
hullabaloo
|
* danh từ
- sự làm rùm beng, tiếng la ó, tiếng ồn ào =to make (raise) a hullabaloo+ làm rùm beng =what a hullabaloo!+ thật là ồn quá! |
May be synonymous with:
| English | English |
|
hullabaloo; agitation; excitement; turmoil; upheaval
|
disturbance usually in protest
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
hullabaloo
|
* danh từ
- sự làm rùm beng, tiếng la ó, tiếng ồn ào =to make (raise) a hullabaloo+ làm rùm beng =what a hullabaloo!+ thật là ồn quá! |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
