English to Vietnamese
Search Query: hulk
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
hulk
|
* danh từ
- chiếc tàu thuỷ nặng nề khoa lái; tàu thuỷ cũ dùng làm kho - (số nhiều) (sử học) tàu thuỷ cũ dùng làm trại giam - (nghĩa bóng) người to lớn mà vụng về - (nghĩa bóng) đống lớn, khối lớn, tảng lớn |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
hulk
|
binh ; khổng lồ xanh vậy ; khổng lồ xanh ;
|
|
hulk
|
binh ; khổng lồ xanh vậy ; khổng lồ xanh ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
hulk; giant; heavyweight; whale
|
a very large person; impressive in size or qualities
|
|
hulk; loom; predominate; tower
|
appear very large or occupy a commanding position
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
hulking
|
* tính từ
- to lớn mà vụng về; nặng nề và vụng về |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
