English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: hulk

Best translation match:
English Vietnamese
hulk
* danh từ
- chiếc tàu thuỷ nặng nề khoa lái; tàu thuỷ cũ dùng làm kho
- (số nhiều) (sử học) tàu thuỷ cũ dùng làm trại giam
- (nghĩa bóng) người to lớn mà vụng về
- (nghĩa bóng) đống lớn, khối lớn, tảng lớn

Probably related with:
English Vietnamese
hulk
binh ; khổng lồ xanh vậy ; khổng lồ xanh ;
hulk
binh ; khổng lồ xanh vậy ; khổng lồ xanh ;

May be synonymous with:
English English
hulk; giant; heavyweight; whale
a very large person; impressive in size or qualities
hulk; loom; predominate; tower
appear very large or occupy a commanding position

May related with:
English Vietnamese
hulking
* tính từ
- to lớn mà vụng về; nặng nề và vụng về
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: