English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: huh

Best translation match:
English Vietnamese
huh
- interj
- hử, hở, hừm

Probably related with:
English Vietnamese
huh
a ; aah ; ana sahaffi ; andrew ; anh có thể ; anh có ; anh ta ; anh yêu em ; anh ; chưa ; chứ ; cái giề ; cái gì ; cái quái ; còn vốn huy động ; cô không có à ; cô ; công an truy lùng ; cưỡi ; cắt nước trước khi ; cố ; cỡ ; dài ; dám gạt tao ; dám ; dạ ; em ; gi ; gian ; già ; giùm tôi ; gì hả ba ; gì hả ; gì sao ; gì ; h ; ha ; ha ̉ ; hoa ; há ; hôn ; hơ ; hư ; hả ; hở ; hủh ; hứ ; hừ ; hừm ; hử ; i pha ̉ ; jason stackhouse ; khoan ; không hả ; không ; không à ; khăn ; kìa ; luôn ; làm ; lẽ mày ; muốn chơi tao hả ; muốn ; mày muốn ; mày ; mình ; n đâ ; nghe ; ngon lành chứ hả ; nhiều ; nhé ; nhóc ; như ; nhỉ ; nào ; này ; nè ; oscar ; pha ̉ ; phải của tôi ; phải của ; phải không ; phải phiền mày ; phải ; quá ; russell ; răng ; rồi hả ; rồi ; sanh ; sao ha ; sao hả ; sao thê ; sao ; schmidt ; señor ; sid ; suô ; t a ; tao ; theo ; thê ; thôi ; thông ; thú vị hả ; thật sao ; thật thế à ; thật ; thế nào ; thế ; tí nào phải ; tại ; uh ; uhm ; vâng ; vậy hả ; vậy ; về ; vụ ; xin lô ; xin lô ̃ ; xong ; yeah ; zak ; à ; ê ; ông ; úng không ; úng ; đang đeo nhẫn cưới ; đeo nhẫn cưới ; đi ; đu ; đu ́ ng ; đu ́ ; đâ ; đây ; đó ; đúng thê ; đúng ; được chứ ; được ; đấy chứ ; đấy ; đồng ; đồng ý ; đủ lạnh ; ơi ; ̀ hư ; ̀ i pha ̉ ; ́ đâ ; ̃ a ; ̉ ; ̣ t a ; ấy ; ớ ; … huh ;
huh
a ; aah ; ana sahaffi ; andrew ; anh ta ; anh yêu em ; anh ; chưa ; chứ ; co ; cái giề ; cái gì ; cái quái ; còn vốn huy động ; cô không có à ; công an truy lùng ; cưỡi ; cắt nước trước khi ; dài ; dám gạt tao ; dạ ; gi ; gian ; già ; giùm tôi ; gì hả ba ; gì hả ; gì sao ; gì ; gă ; gă ̣ ; gặp ; h ; ha ; ha ̉ ; hoa ; há ; hôn ; hơ ; hư ; hả ; hở ; hủh ; hứ ; hừ ; hừm ; hử ; jason stackhouse ; khoan ; không hả ; không ; không à ; khăn ; kìa ; làm sao mà ; làm sao ; muốn chơi tao hả ; mày muốn ; mày ; mình ; n đâ ; nghe ; ngon lành chứ hả ; nhanh ; nhi ; nhiều ; nhé ; nhóc ; nhỉ ; nào ; này ; nè ; oh ; oscar ; phải của tôi ; phải của ; phải không ; phải phiền mày ; phải ; quá ; russell ; răng ; rồi hả ; rồi ; sao hả ; sao thê ; sao ; schmidt ; señor ; sid ; t a ; tao ; theo ; thê ; thích ; thôi ; thú vị hả ; thật sao ; thật thế à ; thế nào ; thế ; tí nào phải ; uh ; uhm ; vâ ; vâng ; vấy ; vậy hả ; vậy ; về ; vụ ; xin lô ; xin lô ̃ ; xong ; yeah ; zak ; à ; ê ; úng không ; úng ; đang đeo nhẫn cưới ; đeo nhẫn cưới ; đi ; đu ; đu ́ ng ; đu ́ ; đâ ; đây ; đó ; đúng thê ; đúng ; được chứ ; được ; đấy chứ ; đấy ; đồng ; đồng ý ; đủ lạnh ; ơi ; ̀ hư ; ́ đâ ; ̉ ; ấy ; ớ ;

May related with:
English Vietnamese
uh-huh
- interj
- ừ (chỉ ý khẳng định; nhất trí)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: