English to Vietnamese
Search Query: hugely
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
hugely
|
* phó từ
- rất đỗi, hết sức =hugely amused+ rất đỗi vui thích |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
hugely
|
chào đón nồng nhiệt ; cũng ; cũng đã ; cực kỳ ; hết mức ; hết sức ; lớn ; rất nhiều ; vô cùng ; vô cũng ; điều này cực kỳ ;
|
|
hugely
|
cực kỳ ; hết mức ; hết sức ; lớn ; rất nhiều ; vô cùng ; vô cũng ; điều này cực kỳ ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
hugely; all-fired; bloody; boiling; damn; drop-dead; enormously; extraordinarily; goddam; goddamn; goddamned; hellishly; infernally; inordinately; positively; precious; preciously; roaring; shockingly; staggeringly; stiff; tremendously; whacking; whopping
|
extremely
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
hugely
|
* phó từ
- rất đỗi, hết sức =hugely amused+ rất đỗi vui thích |
|
hugeness
|
* danh từ
- sự to lớn, sự khổng lồ |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
