English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: huff

Best translation match:
English Vietnamese
huff
* danh từ
- cơn giận, cơn bực tức, cơn giận dỗi
=to take huff+ nổi cáu, lên cơn giận
=in a huff+ trong cơn giận, đang cáu, đang bực tức
* ngoại động từ
- gắt gỏng với, nói nặng với, nổi cáu với (ai)
- làm nổi giận, làm phát cáu; làm mếch lòng (ai)
- bắt nạt (ai); nạt nộ (ai)
=to huff someone into doing something+ bắt nạt ai phải làm gì
=to huff someone out of doing something+ bắt nạt ai không cho làm gì
- (đánh cờ) loại (một quân của đối phương)
* nội động từ
- nổi giận, phát khùng; giận dỗi, mếch lòng
- gắt gỏng, nạt nộ

May be synonymous with:
English English
huff; miff; seeing red
a state of irritation or annoyance
huff; snort
inhale recreational drugs
huff; chuff; puff
blow hard and loudly

May related with:
English Vietnamese
huff
* danh từ
- cơn giận, cơn bực tức, cơn giận dỗi
=to take huff+ nổi cáu, lên cơn giận
=in a huff+ trong cơn giận, đang cáu, đang bực tức
* ngoại động từ
- gắt gỏng với, nói nặng với, nổi cáu với (ai)
- làm nổi giận, làm phát cáu; làm mếch lòng (ai)
- bắt nạt (ai); nạt nộ (ai)
=to huff someone into doing something+ bắt nạt ai phải làm gì
=to huff someone out of doing something+ bắt nạt ai không cho làm gì
- (đánh cờ) loại (một quân của đối phương)
* nội động từ
- nổi giận, phát khùng; giận dỗi, mếch lòng
- gắt gỏng, nạt nộ
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: