English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: hue

Best translation match:
English Vietnamese
hue
* danh từ
- màu sắc
=the hues of the rainbow+ những màu sắc của cầu vồng
* danh từ
- hue and cry tiếng kêu la; sự kêu la (đuổi bắt ai, phản đối ai); to pursue with hue and cry kêu la đuổi bắt; to raise a hue and cry against somebody lớn tiếng phản đối ai
- (sử học) sự công bố bắt một tội nhân

Probably related with:
English Vietnamese
hue
huế kìa ; huế ; huệ ; sắc màu ; sắc thái ; sắc ; ông huệ ;
hue
huế kìa ; huế ; huệ ; sắc màu ; sắc thái ; sắc ; ông huệ ;

May be synonymous with:
English English
hue; chromaticity
the quality of a color as determined by its dominant wavelength
hue; imbue
suffuse with color

May related with:
English Vietnamese
hue
* danh từ
- màu sắc
=the hues of the rainbow+ những màu sắc của cầu vồng
* danh từ
- hue and cry tiếng kêu la; sự kêu la (đuổi bắt ai, phản đối ai); to pursue with hue and cry kêu la đuổi bắt; to raise a hue and cry against somebody lớn tiếng phản đối ai
- (sử học) sự công bố bắt một tội nhân
hue
huế kìa ; huế ; huệ ; sắc màu ; sắc thái ; sắc ; ông huệ ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: