English to Vietnamese
Search Query: huckster
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
huckster
|
* danh từ
- người chạy hàng xách; người buôn bán vặt vãnh - người hám lợi, người vụ lợi * động từ - cò kè mặc cả - chạy hàng xách; buôn bán vặt vãnh - làm giả mạo; pha (nước vào rượu...) |
May be synonymous with:
| English | English |
|
huckster; cheap-jack
|
a seller of shoddy goods
|
|
huckster; hawk; monger; peddle; pitch; vend
|
sell or offer for sale from place to place
|
|
huckster; chaffer; haggle; higgle
|
wrangle (over a price, terms of an agreement, etc.)
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
hucksterer
|
* danh từ
- người chạy hàng xách; người buôn bán vặt vãnh |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
