English to Vietnamese
Search Query: huckle
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
huckle
|
* danh từ
- (giải phẫu) hông |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
huckle
|
* danh từ
- (giải phẫu) hông |
|
huckle-back
|
* danh từ
- lưng gù, lưng có bướu |
|
huckle-backed
|
* tính từ
- gù lưng, có bướu ở lưng |
|
huckle-bone
|
* danh từ
- (giải phẫu) xương chậu - xương mắt cá (chân cừu...) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
