English to Vietnamese
Search Query: hub
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
hub
|
* danh từ
- trục bánh xe, moayơ - (nghĩa bóng) trung tâm =hub of the universe+ trung tâm của vũ trụ, rốn của vũ trụ * danh từ - (như) hubby |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
hub
|
chiếc nôi ; cái nôi ; mô đất ; nôi ; trung tâm thông tin ; trung tâm ; trục ; tâm ;
|
|
hub
|
chiếc nôi ; cái nôi ; mô đất ; nôi ; trung tâm thông tin ; trung tâm ; trục ; tâm ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
hub-cap
|
* danh từ
- nắp tròn đậy trục bánh xe |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
