English to Vietnamese
Search Query: howling
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
howling
|
* tính từ
- tru lên, hú lên; rít; rú; gào lên; la hét - hoang vu, ảm đạm, buồn thảm =howling wilderness+ cảnh hoang vu ảm đạm - (từ lóng) vô cùng, hết sức, cùng cực, to lớn =a howling injustice+ một điều hết sức bất công =a howling shame+ một điều xấu hổ vô cùng |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
howling
|
sủa ; tru lên ; đang tru ;
|
|
howling
|
hú ; sủa ; tru lên ; đang tru ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
howling; howl; ululation
|
a long loud emotional utterance
|
|
howling; fantastic; grand; marvellous; marvelous; rattling; terrific; tremendous; wonderful; wondrous
|
extraordinarily good or great ; used especially as intensifiers
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
howling
|
* tính từ
- tru lên, hú lên; rít; rú; gào lên; la hét - hoang vu, ảm đạm, buồn thảm =howling wilderness+ cảnh hoang vu ảm đạm - (từ lóng) vô cùng, hết sức, cùng cực, to lớn =a howling injustice+ một điều hết sức bất công =a howling shame+ một điều xấu hổ vô cùng |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
