English to Vietnamese
Search Query: however
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
however
|
* phó từ
- dù đến đâu, dù cách nào, dù cách gì =however things are+ dù sự việc có thế nào * liên từ - tuy nhiên, tuy thế, tuy vậy |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
however
|
bao ; bất ; cho dù là ; cho dù nó ; cho dù ; chưa ; dù cho ; dù có ; dù sao chăng nữa ; dù sao thì ; dù sao ; dù sao đi nữa ; dù sao đi ; dù thế nào ; dù thế nào đi nữa ; dù thế nào đi ; dù thế ; dù vậy ; dù ; dĩ nhiên ; gia đình cô ; gia đình ; hơn thế ; mà ; mặc dù ; n vơ ; nhiên ; nhung ; nhưng cho ; nhưng cũng ; nhưng khi ; nhưng mà ; nhưng ; song ; theo như ; thế nhưng ; tuy nhiên ; tuy nhiện ; tuy thế ; tuy vậy ; tùy theo ; tất nhiên ; điều ; ̀ n vơ ;
|
|
however
|
anton ; bao ; bất ; cho dù là ; cho dù nó ; cho dù ; chưa ; dù cho ; dù có ; dù sao chăng nữa ; dù sao thì ; dù sao ; dù sao đi nữa ; dù sao đi ; dù thế nào ; dù thế nào đi nữa ; dù thế nào đi ; dù thế ; dù vậy ; dù ; dĩ nhiên ; gia đình cô ; gia đình ; hơn thế ; hữu ; mà ; mặc dù ; nhung ; nhưng cho ; nhưng cũng ; nhưng khi ; nhưng mà ; nhưng ; song ; theo như ; thế nhưng ; tuy nhiên ; tuy nhiện ; tuy thế ; tuy vậy ; tuy ; tình ; tùy theo ; tất nhiên ; xong ; điều ; đúng ; ồ ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
however
|
* phó từ
- dù đến đâu, dù cách nào, dù cách gì =however things are+ dù sự việc có thế nào * liên từ - tuy nhiên, tuy thế, tuy vậy |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
