English to Vietnamese
Search Query: household
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
household
|
* danh từ
- hộ, gia đình - toàn bộ người nhà; toàn bộ người hầu trong nhà - (số nhiều) bột loại hai * tính từ - (thuộc) gia đình, (thuộc) hộ; nội trợ =household gods+ các vị thần trong nhà; (nghĩa bóng) những thức cần thiết cho đời sống gia đình =household word+ lời nói thông thường, lời nói cửa miệng !household troops - quân ngự lâm |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
household
|
cà nhà người ; các hộ gia đình ; căn nhà ; gia dụng ; gia quyến mình ; gia quyến ; gia trang ; gia đình ; gia đình được ; họ trong ; họ ; hộ dân ; hộ gia đình tại ; hộ gia đình ; hộ khẩu ; hộ ; luôn nội nhà ; mỗi hộ gia đình ; người nhà ; người ; nhà cửa ; nhà mình rồi ; nhà mình ; nhà ; quyến mình ; quản gia ; trong gia đình ; trong nhà ; tại nhà ; đình ;
|
|
household
|
các hộ gia đình ; căn nhà ; gia dụng ; gia quyến mình ; gia quyến ; gia trang ; gia đình ; gia đình được ; họ ; hộ dân ; hộ gia đình tại ; hộ gia đình ; hộ khẩu ; hộ ; ky ; luôn nội nhà ; mỗi hộ gia đình ; người nhà ; người ; nhà cửa ; nhà mình rồi ; nhà mình ; nhà ; quyến mình ; quản gia ; trong gia đình ; tại nhà ; đình ; ấm ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
household; family; home; house; menage
|
a social unit living together
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
householder
|
* danh từ
- người thuê nhà - chủ hộ |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
