English to Vietnamese
Search Query: housebreaking
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
housebreaking
|
* danh từ
- sự lẻn vào nhà để ăn trộm giữa ban ngày - sự chuyên nghề dỡ nhà cũũ |
May be synonymous with:
| English | English |
|
housebreaking; break-in; breaking and entering
|
trespassing for an unlawful purpose; illegal entrance into premises with criminal intent
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
housebreaker
|
* danh từ
- kẻ lẻn vào nhà để ăn trộm giữa ban ngày - người chuyên nghề dỡ nhà cũ ((cũng) housewrecker) |
|
housebreaking
|
* danh từ
- sự lẻn vào nhà để ăn trộm giữa ban ngày - sự chuyên nghề dỡ nhà cũũ |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
