English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: housebreak

Best translation match:
English Vietnamese
housebreak
* ngoại động từ
- (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) như housetrain

May be synonymous with:
English English
housebreak; house-train
train (a pet) to live cleanly in a house

May related with:
English Vietnamese
housebreaker
* danh từ
- kẻ lẻn vào nhà để ăn trộm giữa ban ngày
- người chuyên nghề dỡ nhà cũ ((cũng) housewrecker)
housebreaking
* danh từ
- sự lẻn vào nhà để ăn trộm giữa ban ngày
- sự chuyên nghề dỡ nhà cũũ
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: