English to Vietnamese
Search Query: hotspur
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
hotspur
|
* danh từ
- người khinh xuất, người hay làm liều không suy nghĩ - người nóng vội |
May be synonymous with:
| English | English |
|
hotspur; harry hotspur; percy; sir henry percy
|
English soldier killed in a rebellion against Henry IV (1364-1403)
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
hotspur
|
* danh từ
- người khinh xuất, người hay làm liều không suy nghĩ - người nóng vội |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
