English to Vietnamese
Search Query: hotshot
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
hotshot
|
* danh từ
- người khéo ứng xử |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
hotshot
|
cao thủ ; cừ khôi ; giỏi ; người quan trọng ạ ; tài giỏi ;
|
|
hotshot
|
cao thủ ; cừ khôi ; giỏi ; ngôi ; người quan trọng ạ ; tài giỏi ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
hotshot; ace; adept; champion; genius; maven; mavin; sensation; star; superstar; virtuoso; whiz; whizz; wiz; wizard
|
someone who is dazzlingly skilled in any field
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
hotshot
|
* danh từ
- người khéo ứng xử |
|
hotshot
|
cao thủ ; cừ khôi ; giỏi ; người quan trọng ạ ; tài giỏi ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
