English to Vietnamese
Search Query: hotel
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
hotel
|
* danh từ
- khách sạn |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
hotel
|
ch sa ; của khách sạn ; của wendy ; kha ; kha ́ ch sa ; khác nữa ; khác sạn ; khách san ; khách sạn ; là khách sạn ; mới xây được khách sạn ở ; nghỉ ; nhuận ; nhân ; nữa ; sạn luôn nhé ; sạn mà ; sạn này ; sạn thì ; sạn ; sạn đó ; đâu ; ́ ch sa ;
|
|
hotel
|
chở ; cư ; của khách sạn ; của wendy ; kha ; kha ́ ch sa ; khác sạn ; khách san ; khách sạn ; là khách sạn ; nghỉ ; nhuận ; nhân ; nấu ; nữa ; quầy ; sạn luôn nhé ; sạn mà ; sạn này ; sạn thì ; sạn ; sạn đó ; tống ; đâu ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
hotel-keeper
|
* danh từ
- chủ khách sạn |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
