English to Vietnamese
Search Query: hotbed
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
hotbed
|
* danh từ
- luống đất bón phân tươi - (nghĩa bóng) ổ, lò =a hotbed of vice+ ổ thói hư tật xấu =a hotbed of disease+ ổ bệnh tật =a hotbed of war+ lò lửa chiến tranh |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
hotbed
|
lò ; môi trường thuận lợi cho việc ; nuôi dưỡng ;
|
|
hotbed
|
lò ; nuôi dưỡng ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
hotbed
|
* danh từ
- luống đất bón phân tươi - (nghĩa bóng) ổ, lò =a hotbed of vice+ ổ thói hư tật xấu =a hotbed of disease+ ổ bệnh tật =a hotbed of war+ lò lửa chiến tranh |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
