English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: hostage

Best translation match:
English Vietnamese
hostage
* danh từ
- con tin
=to keep somebody as a hostage+ giữ ai làm con tin
- đồ thế, đồ đảm bảo
!hostage to fortune
- người có thể mất; vật có thể mất; con tin cho số mệnh
- (số nhiều) con cái; vợ con

Probably related with:
English Vietnamese
hostage
bắt làm con tin ; con tin bị giết ; con tin ; dùng loại ; làm con tin ; như con tin ; thế chấp ; thế chấp đó ; tin mà ; tin ; tin ở tổng hành ; vụ bắt cóc ; đứa một ; ả ;
hostage
bắt làm con tin ; con tin bị giết ; con tin ; dùng loại ; làm con tin ; như con tin ; thế chấp ; thế chấp đó ; tin mà ; tin ; tin ở tổng hành ; vụ bắt cóc ; đứa một ; ả ;

May be synonymous with:
English English
hostage; surety
a prisoner who is held by one party to insure that another party will meet specified terms

May related with:
English Vietnamese
hostage
* danh từ
- con tin
=to keep somebody as a hostage+ giữ ai làm con tin
- đồ thế, đồ đảm bảo
!hostage to fortune
- người có thể mất; vật có thể mất; con tin cho số mệnh
- (số nhiều) con cái; vợ con
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: