English to Vietnamese
Search Query: host
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
host
|
* danh từ
- chủ nhà - chủ tiệc - chủ khách sạn, chủ quán trọ - (sinh vật học) cây chủ, vật chủ !to reckon without one's host - quên không tính đến khó khăn; quên không tính đến sự phản đối - đặt kế hoạch mà không trao đổi với những nhân vật hữu quan chủ yếu * danh từ - số đông, loạt (người, sự việc, đồ vật), đám đông =a host of people+ đông người =a host of difficult+ một loạt khó khăn =he is a host in himself+ mình anh ấy bằng cả một đám đông (có thể làm việc bằng năm bằng mười người gộp lại) - (từ cổ,nghĩa cổ) đạo quân !the hosts of haven - các thiên thể - các thiên thần tiên nữ * danh từ - tôn bánh thánh |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
host
|
binh cũng ; binh vậy ; binh ; chép ; chủ chương trình ; chủ nhà ; chủ thể ; chủ tiệc ; chủ ; chứa ; chức ; cơ binh ; dinh ; dùm ; dẫn ; kết hợp ; máy chủ lưu trữ ; máy chủ ; người chủ nhà ; người chủ ; người dẫn ; người ; nơi chứa ; quân lính ; quân ; quân đội ; toán binh người ; trò người ; trại quân ; tập hợp ; tổ chức ; vật chủ ; vị chủ khách ; đăng cai ; đạo binh người ; đạo binh ; đạo quân ; đạo ; đội quân ;
|
|
host
|
binh cũng ; binh vậy ; binh ; chủ chương trình ; chủ nhà ; chủ thể ; chủ tiệc ; chủ ; chứa ; chức ; cơ binh ; dinh ; dẫn ; khiê ; khiê ́ ; kết hợp ; máy chủ lưu trữ ; máy chủ ; người chủ nhà ; người chủ ; người dẫn ; người ; nơi chứa ; quân lính ; quân ; quân đội ; toán binh người ; trại quân ; tập hợp ; tổ chức ; tổ ; vật chủ ; vị chủ khách ; đăng cai ; đạo binh người ; đạo binh ; đạo quân ; đội quân ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
host; horde; legion
|
a vast multitude
|
|
host; emcee; master of ceremonies
|
a person who acts as host at formal occasions (makes an introductory speech and introduces other speakers)
|
|
host; legion
|
archaic terms for army
|
|
host; boniface; innkeeper
|
the owner or manager of an inn
|
|
host; server
|
(computer science) a computer that provides client stations with access to files and printers as shared resources to a computer network
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
host
|
* danh từ
- chủ nhà - chủ tiệc - chủ khách sạn, chủ quán trọ - (sinh vật học) cây chủ, vật chủ !to reckon without one's host - quên không tính đến khó khăn; quên không tính đến sự phản đối - đặt kế hoạch mà không trao đổi với những nhân vật hữu quan chủ yếu * danh từ - số đông, loạt (người, sự việc, đồ vật), đám đông =a host of people+ đông người =a host of difficult+ một loạt khó khăn =he is a host in himself+ mình anh ấy bằng cả một đám đông (có thể làm việc bằng năm bằng mười người gộp lại) - (từ cổ,nghĩa cổ) đạo quân !the hosts of haven - các thiên thể - các thiên thần tiên nữ * danh từ - tôn bánh thánh |
|
host
|
binh cũng ; binh vậy ; binh ; chép ; chủ chương trình ; chủ nhà ; chủ thể ; chủ tiệc ; chủ ; chứa ; chức ; cơ binh ; dinh ; dùm ; dẫn ; kết hợp ; máy chủ lưu trữ ; máy chủ ; người chủ nhà ; người chủ ; người dẫn ; người ; nơi chứa ; quân lính ; quân ; quân đội ; toán binh người ; trò người ; trại quân ; tập hợp ; tổ chức ; vật chủ ; vị chủ khách ; đăng cai ; đạo binh người ; đạo binh ; đạo quân ; đạo ; đội quân ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
