English to Vietnamese
Search Query: horsie
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
horsie
|
* danh từ
- tên gọi ngựa (cưng chiều) |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
horsiness
|
* danh từ
- tính thích ngựa - tính mê đua ngựa - tính thích ăn mặc nói năng như dô kề |
|
horsy
|
* tính từ
- (thuộc) ngựa; giống ngựa - có liên quan đến đua ngựa - thích đua ngựa - mê đua ngựa - ăn mặc nói năng như dô kề |
|
horsie
|
* danh từ
- tên gọi ngựa (cưng chiều) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
