English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: horsie

Best translation match:
English Vietnamese
horsie
* danh từ
- tên gọi ngựa (cưng chiều)

May related with:
English Vietnamese
horsiness
* danh từ
- tính thích ngựa
- tính mê đua ngựa
- tính thích ăn mặc nói năng như dô kề
horsy
* tính từ
- (thuộc) ngựa; giống ngựa
- có liên quan đến đua ngựa
- thích đua ngựa
- mê đua ngựa
- ăn mặc nói năng như dô kề
horsie
* danh từ
- tên gọi ngựa (cưng chiều)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: